Chi phí nhập khẩu từ Việt Nam · HS 7308 · 49 quốc gia
Tính landed cost: kết cấu thép từ Việt Nam đến the United States
Từ giá FOB tại Việt Nam đến chi phí giao tại công trình: cước biển, bảo hiểm, thuế nhập khẩu và ưu đãi FTA, thuế phòng vệ thương mại, VAT hoặc GST, phí hải quan và phí địa phương – trong một bảng phân tích minh bạch.
Thuế nhập khẩu và thuế khâu nhập khẩu tại the United States
Kết cấu thép gia công, HS 7308.90, xuất xứ Việt Nam – kiểm tra ngày 2026-10-16.
- Thuế MFN
- 0%
- Thuế FTA cho hàng Việt Nam
- Không có FTA – áp thuế MFN
- Sales tax
- Không có ở cấp liên bang – No federal VAT; state or local sales / use tax may apply
- Cơ sở trị giá hải quan
- FOB
- Section 232 steel tariff
- 50% – HTS 7308.90 listed in Annex I-A since 6 Apr 2026 – charged on the full customs value
- Section 301 duty on Vietnam (check stacking)
- 12.5% – In force from 24 Jul 2026 – whether it applies on top of Section 232 must be confirmed with CBP guidance
- Merchandise processing fee (MPF)
- 0.35% – min/max per entry, FY2026 – verify
- Harbor maintenance fee (HMF)
- 0.13%
Prefabricated buildings (HS 9406.20) are on the 25% Section 232 list. The 20% IEEPA reciprocal tariff was struck down on 20 Feb 2026. No anti-dumping order on fabricated structural steel from Vietnam.
Nguồn: whitehouse.gov · hts.usitc.gov
Cách tính landed cost
- Giá trị FOBKhối lượng × giá FOB mỗi tấn tại cảng xếp hàng Việt Nam (TP.HCM / Cái Mép hoặc Hải Phòng).
- Cước và bảo hiểm → CIFCước biển theo container hoặc hàng rời, cộng bảo hiểm hàng hải trên 110% giá CIF.
- Trị giá hải quanPhần lớn các nước tính thuế trên giá CIF; Mỹ, Canada, Úc, New Zealand và một số nước khác dùng giá FOB (trị giá giao dịch).
- Thuế nhập khẩu và phòng vệ thương mạiThuế MFN hoặc ưu đãi FTA trên trị giá hải quan, cộng các khoản thuế bổ sung – ví dụ tự vệ, chống bán phá giá hoặc thuế an ninh quốc gia.
- Thuế khâu nhập khẩu và phíVAT hoặc GST trên cơ sở tính do từng nước quy định (thường là trị giá hải quan + thuế nhập khẩu), và phí xử lý hải quan.
- Phí địa phương → landed costPhí bến bãi, đại lý hải quan, vận chuyển nội địa và phí ngân hàng hoàn tất chi phí giao đến công trình.
Thuế nhập khẩu và VAT với kết cấu thép theo quốc gia
Thép gia công HS 7308 xuất xứ Việt Nam. Chọn quốc gia để mở công cụ tính đã điền sẵn và trang thị trường.
| Quốc gia | Thuế MFN | Thuế FTA (hiệp định) | VAT / GST | Biện pháp bổ sung | Cơ sở trị giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 14% | — | 21% IVA | — | CIF | |
| 5% | 0% (AANZFTA / RCEP / CPTPP) | 10% GST | — | FOB | |
| 25% | — | 15% VAT | — | CIF | |
| 0% | 0% (EVFTA) | 21% VAT | — | CIF | |
| 12.6% | — | 18% ICMS (state, typical) | — | CIF | |
| 7% | 0% (ATIGA / RCEP) | 10% VAT | — | CIF | |
| 0% | 0% (CPTPP) | 5% GST | Steel derivative surtax 25% | FOB | |
| 6% | 0% (VCFTA / CPTPP) | 19% IVA | — | CIF | |
| 10% | — | 19% IVA | — | CIF | |
| 14% | — | 18% ITBIS | — | CIF | |
| 30% | — | 14% VAT | — | CIF | |
| 0% | 0% (EVFTA) | 20% VAT | — | CIF | |
| 0% | 0% (EVFTA) | 19% VAT | — | CIF | |
| 5% | — | 14% VAT | — | CIF | |
| 15% | 0% (AIFTA) | 18% IGST | — | CIF | |
| 12.5% | 0% (ATIGA / RCEP) | 11% VAT (PPN) | — | CIF | |
| 0% | 0% (EVFTA) | 23% VAT | — | CIF | |
| 12% | 0% (VIFTA) | 18% VAT | — | CIF | |
| 0% | 0% (EVFTA) | 22% VAT | — | CIF | |
| 5% | — | 15% GCT | — | CIF | |
| 0% | — | 10% Consumption tax | — | CIF | |
| 35% | — | 16% VAT | — | CIF | |
| 15% | 0% (ATIGA / RCEP / CPTPP) | 10% Sales tax | — | CIF | |
| 35% | 0% (CPTPP) | 16% IVA | — | CIF | |
| 40% | — | 20% VAT (TVA) | — | CIF | |
| 0% | 0% (EVFTA) | 21% VAT | — | CIF | |
| 5% | 0% (AANZFTA / RCEP / CPTPP) | 15% GST | — | FOB | |
| 20% | — | 7.5% VAT | — | CIF | |
| 0% | — | 25% VAT (MVA) | — | CIF | |
| 10% | — | 7% ITBMS | — | CIF | |
| 25% | — | 10% GST | — | CIF | |
| 0% | 0% (CPTPP) | 18% IGV + IPM | — | CIF | |
| 10% | 0% (ATIGA / RCEP) | 12% VAT | — | CIF | |
| 0% | 0% (EVFTA) | 23% VAT | — | CIF | |
| 5% | — | — | — | CIF | |
| 15% | — | 15% VAT | — | CIF | |
| 0% | — | 9% GST | — | CIF | |
| 15% | — | 15% VAT | — | FOB | |
| 0% | — | 10% VAT | — | CIF | |
| 0% | 0% (EVFTA) | 21% VAT | — | CIF | |
| 0% | 0% (EVFTA) | 25% VAT | — | CIF | |
| 0% | — | 8.1% VAT (MWST) | — | CIF | |
| 0% | — | 5% Business tax (VAT) | — | CIF | |
| 10% | 0% (ATIGA / RCEP) | 7% VAT | — | CIF | |
| 0% | — | 12.5% VAT | — | CIF | |
| 10% | — | 20% KDV | — | CIF | |
| 5% | 0% (VN–UAE CEPA) | 5% VAT | — | CIF | |
| 0% | 0% (UKVFTA / CPTPP) | 20% VAT | — | CIF | |
| 0% | — | — | Section 232 steel tariff 50% | FOB |
Thuế suất kiểm tra ngày 2026-10-16. Thuế và biện pháp thương mại thay đổi thường xuyên – bảng này chỉ để tham khảo, không phải tư vấn hải quan.
Landed cost – câu hỏi thường gặp
Landed cost là gì?
Tổng chi phí hàng giao đến công trình: giá tại cảng xếp hàng (FOB), cước biển và bảo hiểm, thuế nhập khẩu và các loại thuế phòng vệ thương mại, thuế nhập khẩu như VAT hoặc GST, phí hải quan và cảng, thông quan và vận chuyển nội địa.
Kết cấu thép áp mã HS nào?
Kết cấu và bộ phận kết cấu bằng sắt thép thường thuộc HS 7308 (7308.90 cho phần lớn khung, dầm, cột); nhà tiền chế hoàn chỉnh có thể thuộc HS 9406. Cơ quan hải quan nước nhập khẩu quyết định phân loại cuối cùng.
Làm sao để hưởng thuế ưu đãi FTA?
Hàng hoá phải đáp ứng quy tắc xuất xứ của hiệp định và có chứng từ chứng nhận xuất xứ theo yêu cầu – C/O (ví dụ Form D, E, AK, AJ, AANZ hoặc AI) hoặc tự chứng nhận xuất xứ. World Steel chuẩn bị chứng từ xuất xứ cho mọi lô hàng.
VAT hoặc GST có phải là chi phí thật không?
Với doanh nghiệp đăng ký VAT/GST, khoản này thường được khấu trừ đầu vào, vì vậy công cụ hiển thị landed cost có và không có thuế này. Đây vẫn là chi phí dòng tiền cho đến khi được khấu trừ.
Kết quả chính xác đến đâu?
Đây là ước tính. Cước biển và phí địa phương thay đổi hàng tuần, thuế suất và biện pháp thương mại thay đổi theo quyết định của từng chính phủ. World Steel xác nhận cước, thuế và chứng từ trong mỗi báo giá – chỉ dùng kết quả để lập ngân sách.