Xây dựng niềm tin, Bảo đảm thành công Cổng khách hàng dang.victor@worldsteelgroup.com +84 902 881 833
World SteelBuilding trust, Assuring success

Ngày lễ & lịch văn hóa · 2026–2027

Egypt: ngày nghỉ lễ, lễ hội và sự kiện văn hóa

Ramadan shortens government hours and slows approvals, and the Eid holidays (often 5–6 days) halt customs and banking; summer (Jul–Aug) is slower, and Egypt routinely moves mid-week holidays to Thursdays, announced only days ahead.

Ngày nghỉ lễ 2026
12
Ngày nghỉ lễ 2027
12
Cuối tuần
Fri–Sat
Các loại lịch
Dương lịch · Lịch Hồi giáo (Hijri) · Lịch Copt

Mở lịch →Egypt: thị trường & quy định nhập khẩu

Từ hôm nay đến 31 tháng 12 năm 2026

Lời chúc và thông báo cho Egypt

Một banner cho mỗi ngày lễ và sự kiện văn hóa đến cuối năm – chia sẻ với đối tác hoặc tải về cho e-mail và mạng xã hội.

Ramadan Kareem – Egypt, 8 tháng 2 – 8 tháng 3 2027
Còn 102 ngàyRamadan (expected)8 thg 2 – 8 thg 3 2027Tải banner ↓
Eid Mubarak – Egypt, 9–12 tháng 3 2027
Còn 131 ngàyEid al-Fitr (expected)9–12 thg 3 2027Tải banner ↓
Eid al-Adha Mubarak – Egypt, 15–19 tháng 5 2027
Còn 198 ngàyArafat Day and Eid al-Adha (expected)15–19 thg 5 2027Tải banner ↓
202616 ngày202715 ngày Ngày nghỉ lễ Ngày lễ khu vực Lễ hội & ngày kỷ niệm 12số nhỏ = ngày theo Lịch Hồi giáo (Hijri) Trăng tròn

Lịch Egypt 2026

tháng 1 2026

ThThThThThThCN1122133144155166177188199201021112212231324142515261627172818291930201 Shaʻ212223234245256267278289291030113112

tháng 2 2026

ThThThThThThCN11321431541651761871982092110221123122413251426152716281729181 Rama19220321422523624725826927102811

tháng 4 2026

ThThThThThThCN11321431541651761871982092110221123122413251426152716281729181 Dhuʻ1922032142252362472582692710281129123013

tháng 5 2026

ThThThThThThCN11421531641751861972082192210231124122513261427152816291730181 Dhuʻ19220321422523624725826927102811291230133114

tháng 6 2026

ThThThThThThCN115216317418519620721822923102411251226132714281529161 Muha172183194205216227238249251026112712281329143015

tháng 7 2026

ThThThThThThCN11621731841952062172282392410251126122713281429151 Safa16217318419520621722823924102511261227132814291530163117

tháng 8 2026

ThThThThThThCN1182193204215226237248259261027112812291330141 Rabi152163174185196207218229231024112512261327142815291630173118

tháng 9 2026

ThThThThThThCN11922032142252362472582692710281129121 Rabi1321431541651761871982092110221123122413251426152716281729183019

tháng 10 2026

ThThThThThThCN12022132242352462572682792810291130121 Juma13214315416517618719820921102211231224132514261527162817291830193120

tháng 11 2026

ThThThThThThCN1212223234245256267278289291030111 Juma12213314415516617718819920102111221223132414251526162717281829193020

tháng 12 2026

ThThThThThThCN121222323424525626727828929101 Raja1121231341451561671781891910201121122213231424152516261727182819292030213122
  1. tháng 1 2026

    1. 7thg 1Th 4

      Coptic Christmas عيد الميلاد المجيد

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      29 Koiak 1742 (Coptic calendar)

      Orthodox Christmas of the Coptic Church (≈10% of the population); national paid holiday.

      “Merry Christmas” · عيد ميلاد مجيد

    2. 16thg 1Th 6

      Isra and Mi'raj الإسراء والمعراج

      Ngày kỷ niệmÍt ảnh hưởng kinh doanhMuslim community

      27 Rajab 1447 AH · dự kiến

      Commemorates the Prophet's night journey; religious observance, normal working day.

    3. 29thg 1Th 5

      Revolution Day / Police Day (observed) عيد ثورة 25 يناير وعيد الشرطة

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      Marks the 25 January 2011 revolution and Police Day; holiday moved from Sunday 25 Jan to Thursday 29 Jan under Egypt's long-weekend policy.

  2. tháng 2 2026

    1. 19thg 2Th 5

      Ramadan رمضان

      Tôn giáoĐóng cửa một phần / chậm lại19 thg 2 – 19 thg 3 2026

      1–29 Ramadan 1447 AH

      Holy month (began 19 Feb 2026 per Dar al-Ifta). Government hours shortened, streets busy at night; productivity and response times fall, especially in the afternoon.

      “Ramadan Kareem” · رمضان كريم

  3. tháng 3 2026

    1. 19thg 3Th 5

      Eid al-Fitr holiday عيد الفطر

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa19–23 thg 3 2026

      29 Ramadan – 4 Shawwal 1447 AH

      Eid fell on 20 Mar 2026; the Cabinet holiday ran 19–23 Mar for public and private sectors (banks closed to 24 Mar). Government, banks and customs closed.

      “Eid Mubarak” · عيد فطر مبارك

  4. tháng 4 2026

    1. 12thg 4CN

      Coptic Easter عيد القيامة المجيد

      Tôn giáoÍt ảnh hưởng kinh doanhChristian community

      Orthodox (Julian) Easter

      Coptic Orthodox Easter Sunday; paid day off for Christian employees, normal working day for others.

    2. 13thg 4Th 2

      Sham el-Nessim شم النسيم

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      Monday after Coptic Easter

      Ancient Egyptian spring festival celebrated by all Egyptians with picnics, salted fish (fesikh) and coloured eggs. National holiday.

      “Happy Sham el-Nessim” · شم نسيم سعيد

    3. 25thg 4Th 7

      Sinai Liberation Day عيد تحرير سيناء

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      Marks the 1982 Israeli withdrawal from Sinai. National holiday (fell on a Saturday).

  5. tháng 5 2026

    1. 7thg 5Th 5

      Labour Day (observed) عيد العمال

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      International Workers' Day; moved from Friday 1 May to Thursday 7 May.

    2. 26thg 5Th 3

      Arafat Day and Eid al-Adha وقفة عرفات وعيد الأضحى

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa26–31 thg 5 2026

      9–14 Dhu al-Hijjah 1447 AH

      Feast of the Sacrifice (Eid 27 May); six-day holiday 26–31 May 2026, the longest of the year. Government, banks and customs closed.

      “Eid al-Adha Mubarak” · عيد أضحى مبارك

  6. tháng 6 2026

    1. 18thg 6Th 5

      Islamic New Year (observed) رأس السنة الهجرية

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      1 Muharram 1448 AH (17 Jun), observed Thu 18 Jun · dự kiến

      Hijri year 1448 began 17 Jun in Egypt; the paid holiday was observed on Thursday 18 Jun.

      “Happy Hijri New Year” · كل عام وأنتم بخير

  7. tháng 7 2026

    1. 2thg 7Th 5

      June 30 Revolution Day (observed) ذكرى ثورة 30 يونيو

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      Anniversary of the 30 June 2013 uprising; holiday moved from Tuesday 30 Jun to Thursday 2 Jul.

    2. 23thg 7Th 5

      Revolution Day (National Day) عيد ثورة 23 يوليو

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      Egypt's National Day, marking the 1952 revolution. National holiday.

      “Happy National Day” · كل عام ومصر بخير

  8. tháng 8 2026

    1. 27thg 8Th 5

      Prophet's Birthday (observed) المولد النبوي الشريف

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      12 Rabi' al-Awwal 1448 AH, observed Thu 27 Aug · dự kiến

      Mawlid al-Nabawi, celebrated with sweets (halawet el-mawlid) and Sufi gatherings; holiday observed Thursday 27 Aug.

  9. tháng 9 2026

    1. 11thg 9Th 6

      Coptic New Year (Nayrouz) عيد النيروز

      Ngày kỷ niệmÍt ảnh hưởng kinh doanhChristian community

      1 Thout 1743 (Coptic calendar)

      Start of the Coptic year; church feast, normal working day.

  10. tháng 10 2026

    1. 8thg 10Th 5

      Armed Forces Day (observed) عيد القوات المسلحة

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      Commemorates the 6 October 1973 crossing of the Suez Canal; holiday moved from Tuesday 6 Oct to Thursday 8 Oct.

Lịch Egypt 2027

tháng 1 2027

ThThThThThThCN12322432542652762872983091 Shaʻ10211312413514615716817918101911201221132214231524162517261827192820292130223123

tháng 3 2027

ThThThThThThCN12222332442552662772882991 Shaw10211312413514615716817918101911201221132214231524162517261827192820292130223123

tháng 4 2027

ThThThThThThCN12422532642752862973081 Dhuʻ9210311412513614715816917101811191220132114221523162417251826192720282129223023

tháng 5 2027

ThThThThThThCN12422532642752862971 Dhuʻ82931041151261371481591610171118121913201421152216231724182519262027212822292330243125

tháng 6 2027

ThThThThThThCN12622732842953061 Muha7283941051161271381491510161117121813191420152116221723182419252026212722282329243025

tháng 7 2027

ThThThThThThCN12622732842951 Safa62738495106117128139141015111612171318141915201621172218231924202521262227232824292530263127

tháng 8 2027

ThThThThThThCN12822931 Rabi42536475869710811912101311141215131614171518161917201821192220232124222523262427252826292730283129

tháng 9 2027

ThThThThThThCN13021 Rabi3243546576879810911101211131214131514161517161817191820192120222123222423252426252726282729283029

tháng 10 2027

ThThThThThThCN11 Juma2233445566778899101011111212131314141515161617171818191920202121222223232424252526262727282829293030311 Juma

tháng 11 2027

ThThThThThThCN12233445566778899101011111212131314141515161617171818191920202121222223232424252526262727282829291 Raja302

tháng 12 2027

ThThThThThThCN132435465768798109111012111312141315141615171618171918201921202221232224232524262527262827292830291 Shaʻ302313
  1. tháng 1 2027

    1. 7thg 1Th 5

      Coptic Christmas عيد الميلاد المجيد

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      29 Koiak 1743 (Coptic calendar)

      Coptic Orthodox Christmas; national paid holiday.

      “Merry Christmas” · عيد ميلاد مجيد

    2. 28thg 1Th 5

      Revolution Day / Police Day (expected observed) عيد ثورة 25 يناير وعيد الشرطة

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      Ngày dự kiến – sẽ xác nhận khi gần đến ngày

      25 Jan 2027 is a Monday; Egypt usually moves mid-week holidays to Thursday, so observance on 28 Jan is expected (to be confirmed by Cabinet).

  2. tháng 2 2027

    1. 8thg 2Th 2

      Ramadan (expected) رمضان

      Tôn giáoĐóng cửa một phần / chậm lại8 thg 2 – 8 thg 3 2027

      1–29/30 Ramadan 1448 AH · dự kiến

      Expected start; confirmed by Dar al-Ifta moon sighting. Shortened government hours.

      “Ramadan Kareem” · رمضان كريم

  3. tháng 3 2027

    1. 9thg 3Th 3

      Eid al-Fitr (expected) عيد الفطر

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa9–12 thg 3 2027

      1–4 Shawwal 1448 AH · dự kiến

      Expected; the Cabinet announces the exact 3–5 day holiday shortly before.

      “Eid Mubarak” · عيد فطر مبارك

  4. tháng 4 2027

    1. 25thg 4CN

      Sinai Liberation Day عيد تحرير سيناء

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      National holiday (falls on a Sunday; may be moved).

  5. tháng 5 2027

    1. 1thg 5Th 7

      Labour Day عيد العمال

      Ngày nghỉ lễĐóng cửa một phần / chậm lại

      Falls on Saturday (weekend); the Cabinet may set a substitute day.

    2. 2thg 5CN

      Coptic Easter عيد القيامة المجيد

      Tôn giáoÍt ảnh hưởng kinh doanhChristian community

      Orthodox (Julian) Easter

      Coptic Orthodox Easter Sunday; day off for Christian employees.

    3. 3thg 5Th 2

      Sham el-Nessim شم النسيم

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      Monday after Coptic Easter

      Spring festival celebrated nationwide; national holiday.

      “Happy Sham el-Nessim” · شم نسيم سعيد

    4. 15thg 5Th 7

      Arafat Day and Eid al-Adha (expected) وقفة عرفات وعيد الأضحى

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa15–19 thg 5 2027

      9–13 Dhu al-Hijjah 1448 AH · dự kiến

      Expected; Eid al-Adha ≈16 May 2027. Multi-day holiday announced by the Cabinet.

      “Eid al-Adha Mubarak” · عيد أضحى مبارك

  6. tháng 6 2027

    1. 6thg 6CN

      Islamic New Year (expected) رأس السنة الهجرية

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      1 Muharram 1449 AH · dự kiến

      Expected; may be observed on a Thursday.

      “Happy Hijri New Year” · كل عام وأنتم بخير

    2. 30thg 6Th 4

      June 30 Revolution Day ذكرى ثورة 30 يونيو

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      Ngày dự kiến – sẽ xác nhận khi gần đến ngày

      Falls on a Wednesday; likely moved to Thursday 1 Jul (to be confirmed).

  7. tháng 7 2027

    1. 23thg 7Th 6

      Revolution Day (National Day) عيد ثورة 23 يوليو

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      National Day (falls on a Friday).

      “Happy National Day” · كل عام ومصر بخير

  8. tháng 8 2027

    1. 14thg 8Th 7

      Prophet's Birthday (expected) المولد النبوي الشريف

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      12 Rabi' al-Awwal 1449 AH · dự kiến

      Expected; observed date set by the Cabinet.

  9. tháng 9 2027

    1. 11thg 9Th 7

      Coptic New Year (Nayrouz) عيد النيروز

      Ngày kỷ niệmÍt ảnh hưởng kinh doanhChristian community

      1 Thout 1744 (Coptic calendar)

      Start of the Coptic year; normal working day.

  10. tháng 10 2027

    1. 6thg 10Th 4

      Armed Forces Day عيد القوات المسلحة

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      Ngày dự kiến – sẽ xác nhận khi gần đến ngày

      Falls on a Wednesday; likely observed Thursday 7 Oct (to be confirmed).

Các ngày nghỉ làm việc sắp tới tại Egypt

Những ngày cơ quan nhà nước, hải quan, ngân hàng và phần lớn doanh nghiệp nghỉ. Hãy tính đến chúng trong chu kỳ phê duyệt, ngày thanh toán, ngày tàu đến và giao hàng công trường.

NgàyDịpThời điểmLịchPhạm vi
7 thg 1 2027Thứ Năm Coptic Christmasعيد الميلاد المجيد Còn 70 ngày Khác29 Koiak 1743 (Coptic calendar) National
28 thg 1 2027Thứ Năm Revolution Day / Police Day (expected observed)عيد ثورة 25 يناير وعيد الشرطة Còn 91 ngày Dương lịchdự kiến National
9–12 thg 3 2027Thứ Ba Eid al-Fitr (expected)عيد الفطر Còn 131 ngày Lịch Hồi giáo (Hijri)1–4 Shawwal 1448 AHdự kiến National
25 thg 4 2027Chủ Nhật Sinai Liberation Dayعيد تحرير سيناء Còn 178 ngày Dương lịch National
3 thg 5 2027Thứ Hai Sham el-Nessimشم النسيم Còn 186 ngày KhácMonday after Coptic Easter National
15–19 thg 5 2027Thứ Bảy Arafat Day and Eid al-Adha (expected)وقفة عرفات وعيد الأضحى Còn 198 ngày Lịch Hồi giáo (Hijri)9–13 Dhu al-Hijjah 1448 AHdự kiến National
6 thg 6 2027Chủ Nhật Islamic New Year (expected)رأس السنة الهجرية Còn 220 ngày Lịch Hồi giáo (Hijri)1 Muharram 1449 AHdự kiến National
30 thg 6 2027Thứ Tư June 30 Revolution Dayذكرى ثورة 30 يونيو Còn 244 ngày Dương lịchdự kiến National
23 thg 7 2027Thứ Sáu Revolution Day (National Day)عيد ثورة 23 يوليو Còn 267 ngày Dương lịch National
14 thg 8 2027Thứ Bảy Prophet's Birthday (expected)المولد النبوي الشريف Còn 289 ngày Lịch Hồi giáo (Hijri)12 Rabi' al-Awwal 1449 AHdự kiến National
6 thg 10 2027Thứ Tư Armed Forces Dayعيد القوات المسلحة Còn 342 ngày Dương lịchdự kiến National

Phê duyệt & RFQ

Gửi bản vẽ chế tạo để phê duyệt ít nhất hai tuần trước kỳ nghỉ dài – việc xem xét sẽ dừng lại khi kỹ sư và cơ quan chức năng nghỉ.

Tàu cập cảng

Thông quan và giải phóng container tạm ngừng vào ngày nghỉ lễ; phí lưu kho và lưu container vẫn tính. Hãy đặt ETA sau kỳ nghỉ.

Chi phí về đến Egypt →

Giao hàng công trường

Thuê cẩu, giấy phép vận tải và việc ra vào công trường bị hạn chế quanh các ngày lễ. Thống nhất trình tự lắp dựng và khung thời gian giao hàng từ trước.

Cả ngày lễ Việt Nam

Nhà máy của chúng tôi lập kế hoạch sản xuất xoay quanh Tết Nguyên đán và Quốc khánh – chúng tôi chốt ngày giao hàng cho dự án của bạn từ rất sớm trước cả hai dịp.

Yêu cầu báo giá →

Nguồn & ghi chú

Ngày tháng theo danh sách chính thức của chính phủ nếu đã công bố. Ngày Hồi giáo và các ngày khác phụ thuộc việc quan sát trăng, cùng các ngày lễ năm sau chưa được công bố, được đánh dấu "dự kiến" và có thể lệch một ngày. Luôn xác nhận với đối tác địa phương trước khi chốt thời hạn.

Thêm lịch tại Africa

South AfricaNigeriaMoroccoKenya

Dòng thời gian mọi thị trường →

Dự án tiếp theo

Bạn đang lên kế hoạch cho công trình kết cấu thép ở nước ngoài?

Gửi cho chúng tôi bản vẽ hoặc mô hình IFC – bộ phận dự toán sẽ phản hồi phạm vi gia công, tiến độ và giá giao hàng.