Xây dựng niềm tin, Bảo đảm thành công Cổng khách hàng dang.victor@worldsteelgroup.com +84 902 881 833
World SteelBuilding trust, Assuring success

Ngày lễ & lịch văn hóa · 2026–2027

Morocco: ngày nghỉ lễ, lễ hội và sự kiện văn hóa

Ramadan brings continuous short working hours, and August is the main holiday month (several national holidays plus Mawlid); Islamic dates follow Morocco's own moon sighting and are confirmed only on the eve.

Ngày nghỉ lễ 2026
15
Ngày nghỉ lễ 2027
15
Cuối tuần
Sat–Sun (many offices close early on Friday for prayers)
Các loại lịch
Dương lịch · Lịch Hồi giáo (Hijri) · Lịch Amazigh

Mở lịch →Morocco: thị trường & quy định nhập khẩu

Từ hôm nay đến 31 tháng 12 năm 2026

Lời chúc và thông báo cho Morocco

Một banner cho mỗi ngày lễ và sự kiện văn hóa đến cuối năm – chia sẻ với đối tác hoặc tải về cho e-mail và mạng xã hội.

Unity Day – Morocco, 31 tháng 10 2026
Còn 3 ngàyUnity Day31 thg 10 2026Tải banner ↓
Green March Day – Morocco, 6 tháng 11 2026
Còn 9 ngàyGreen March Day6 thg 11 2026Tải banner ↓
Happy Independence Day – Morocco, 18 tháng 11 2026
Còn 21 ngàyIndependence Day18 thg 11 2026Tải banner ↓
Ramadan Kareem – Morocco, 8 tháng 2 – 9 tháng 3 2027
Còn 103 ngàyRamadan (expected)8 thg 2 – 9 thg 3 2027Tải banner ↓
Eid Mubarak – Morocco, 10–11 tháng 3 2027
Còn 133 ngàyEid al-Fitr (expected)10–11 thg 3 2027Tải banner ↓
Eid al-Adha Mubarak – Morocco, 17–18 tháng 5 2027
Còn 201 ngàyEid al-Adha (expected)17–18 thg 5 2027Tải banner ↓
Happy Throne Day – Morocco, 30 tháng 7 2027
Còn 275 ngàyThrone Day30 thg 7 2027Tải banner ↓
202617 ngày202717 ngày Ngày nghỉ lễ Ngày lễ khu vực Lễ hội & ngày kỷ niệm 12số nhỏ = ngày theo Lịch Hồi giáo (Hijri) Trăng tròn

Lịch Morocco 2026

tháng 1 2026

ThThThThThThCN1122133144155166177188199201021112212231324142515261627172818291930201 Shaʻ212223234245256267278289291030113112

tháng 2 2026

ThThThThThThCN11321431541651761871982092110221123122413251426152716281729181 Rama19220321422523624725826927102811

tháng 3 2026

tháng 4 2026

ThThThThThThCN11321431541651761871982092110221123122413251426152716281729181 Dhuʻ1922032142252362472582692710281129123013

tháng 5 2026

ThThThThThThCN11421531641751861972082192210231124122513261427152816291730181 Dhuʻ19220321422523624725826927102811291230133114

tháng 6 2026

ThThThThThThCN115216317418519620721822923102411251226132714281529161 Muha172183194205216227238249251026112712281329143015

tháng 7 2026

ThThThThThThCN11621731841952062172282392410251126122713281429151 Safa16217318419520621722823924102511261227132814291530163117

tháng 8 2026

ThThThThThThCN1182193204215226237248259261027112812291330141 Rabi152163174185196207218229231024112512261327142815291630173118

tháng 9 2026

ThThThThThThCN11922032142252362472582692710281129121 Rabi1321431541651761871982092110221123122413251426152716281729183019

tháng 10 2026

ThThThThThThCN12022132242352462572682792810291130121 Juma13214315416517618719820921102211231224132514261527162817291830193120

tháng 11 2026

ThThThThThThCN1212223234245256267278289291030111 Juma12213314415516617718819920102111221223132414251526162717281829193020

tháng 12 2026

ThThThThThThCN121222323424525626727828929101 Raja1121231341451561671781891910201121122213231424152516261727182819292030213122
  1. tháng 1 2026

    1. 1thg 1Th 5

      New Year's Day رأس السنة الميلادية

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      Paid public holiday; offices and banks closed.

      “Happy New Year” · سنة سعيدة

    2. 11thg 1CN

      Proclamation of Independence Day ذكرى تقديم وثيقة الاستقلال

      Ngày nghỉ lễĐóng cửa một phần / chậm lại

      Anniversary of the 1944 Independence Manifesto; paid holiday (fell on a Sunday).

    3. 14thg 1Th 4

      Amazigh New Year (Yennayer) رأس السنة الأمازيغية · ⵉⴹ ⵏ ⵢⵏⵏⴰⵢⵔ

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      1 Yennayer 2976 (Amazigh agrarian calendar)

      Paid national holiday since 2024 marking the Amazigh (Berber) new year, celebrated with traditional dishes such as couscous with seven vegetables.

      “Happy Amazigh New Year” · ⴰⵙⴳⴳⴰⵙ ⴰⵎⴰⵢⵏⵓ · Asggas Amaynu

  2. tháng 2 2026

    1. 19thg 2Th 5

      Ramadan رمضان

      Tôn giáoĐóng cửa một phần / chậm lại19 thg 2 – 19 thg 3 2026

      1–29 Ramadan 1447 AH

      Holy month (began 19 Feb 2026 in Morocco). Administrations switch to continuous hours (≈09:00–15:00) and business slows markedly.

      “Ramadan Kareem” · رمضان كريم

  3. tháng 3 2026

    1. 20thg 3Th 6

      Eid al-Fitr عيد الفطر

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa20–21 thg 3 2026

      1–2 Shawwal 1447 AH

      Eid confirmed for Friday 20 Mar 2026 after moon sighting; two paid days. The government also granted Monday 23 Mar off to state administrations and local authorities.

      “Eid Mubarak” · عيد فطر مبارك

  4. tháng 5 2026

    1. 1thg 5Th 6

      Labour Day عيد الشغل

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      Paid public holiday; union marches in major cities.

    2. 27thg 5Th 4

      Eid al-Adha عيد الأضحى

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa27–28 thg 5 2026

      10–11 Dhu al-Hijjah 1447 AH

      Feast of the Sacrifice, officially set for Wednesday 27 May 2026 by the Ministry of Habous; two paid days and a wider slowdown as many travel home for the week.

      “Eid al-Adha Mubarak” · عيد أضحى مبارك

  5. tháng 6 2026

    1. 17thg 6Th 4

      Islamic New Year فاتح محرم

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      1 Muharram 1448 AH

      Start of Hijri year 1448 (Morocco's own moon sighting); paid holiday.

      “Happy Hijri New Year” · كل عام وأنتم بخير

    2. 26thg 6Th 6

      Ashura عاشوراء

      Tôn giáoÍt ảnh hưởng kinh doanhMuslim community

      10 Muharram 1448 AH · dự kiến

      Festive in Morocco: children receive toys, families give zakat and there are bonfires and water games (Zem Zem). Not a holiday.

  6. tháng 7 2026

    1. 30thg 7Th 5

      Throne Day عيد العرش

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      Anniversary of King Mohammed VI's accession in 1999 – the main national holiday, with the King's speech and celebrations.

      “Happy Throne Day” · عيد العرش المجيد

  7. tháng 8 2026

    1. 14thg 8Th 6

      Oued Ed-Dahab Day ذكرى استرجاع إقليم وادي الذهب

      Ngày nghỉ lễĐóng cửa một phần / chậm lại

      Commemorates the 1979 recovery of the Oued Ed-Dahab region. Paid holiday during the August holiday season.

    2. 20thg 8Th 5

      Revolution of the King and the People ذكرى ثورة الملك والشعب

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      Marks the 1953 uprising after the exile of Sultan Mohammed V. Paid holiday.

    3. 21thg 8Th 6

      Youth Day عيد الشباب

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      King Mohammed VI's birthday; paid holiday.

    4. 25thg 8Th 3

      Prophet Muhammad's Birthday (Mawlid) عيد المولد النبوي

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa25–26 thg 8 2026

      12–13 Rabi' al-Awwal 1448 AH

      Mawlid al-Nabawi, set for 25 Aug 2026 by the Ministry of Habous; two paid days, with religious gatherings and processions (e.g. candle procession in Salé).

  8. tháng 10 2026

    1. 31thg 10Th 7

      Unity Day عيد الوحدة

      Ngày nghỉ lễĐóng cửa một phần / chậm lại

      New national holiday instituted by royal decision of 4 Nov 2025 after UN Security Council Resolution 2797 on the Moroccan autonomy plan; first observed 31 Oct 2026 (a Saturday).

  9. tháng 11 2026

    1. 6thg 11Th 6

      Green March Day ذكرى المسيرة الخضراء

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      Anniversary of the 1975 Green March into the Sahara; paid holiday.

    2. 18thg 11Th 4

      Independence Day عيد الاستقلال

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      Marks independence from France in 1956; paid holiday.

      “Happy Independence Day” · عيد استقلال مجيد

Lịch Morocco 2027

tháng 1 2027

ThThThThThThCN12322432542652762872983091 Shaʻ10211312413514615716817918101911201221132214231524162517261827192820292130223123

tháng 3 2027

ThThThThThThCN12222332442552662772882991 Shaw10211312413514615716817918101911201221132214231524162517261827192820292130223123

tháng 4 2027

ThThThThThThCN12422532642752862973081 Dhuʻ9210311412513614715816917101811191220132114221523162417251826192720282129223023

tháng 5 2027

ThThThThThThCN12422532642752862971 Dhuʻ82931041151261371481591610171118121913201421152216231724182519262027212822292330243125

tháng 6 2027

ThThThThThThCN12622732842953061 Muha7283941051161271381491510161117121813191420152116221723182419252026212722282329243025

tháng 7 2027

ThThThThThThCN12622732842951 Safa62738495106117128139141015111612171318141915201621172218231924202521262227232824292530263127

tháng 8 2027

ThThThThThThCN12822931 Rabi42536475869710811912101311141215131614171518161917201821192220232124222523262427252826292730283129

tháng 9 2027

ThThThThThThCN13021 Rabi3243546576879810911101211131214131514161517161817191820192120222123222423252426252726282729283029

tháng 10 2027

ThThThThThThCN11 Juma2233445566778899101011111212131314141515161617171818191920202121222223232424252526262727282829293030311 Juma

tháng 11 2027

ThThThThThThCN12233445566778899101011111212131314141515161617171818191920202121222223232424252526262727282829291 Raja302

tháng 12 2027

ThThThThThThCN132435465768798109111012111312141315141615171618171918201921202221232224232524262527262827292830291 Shaʻ302313
  1. tháng 1 2027

    1. 1thg 1Th 6

      New Year's Day رأس السنة الميلادية

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      Paid public holiday.

      “Happy New Year” · سنة سعيدة

    2. 11thg 1Th 2

      Proclamation of Independence Day ذكرى تقديم وثيقة الاستقلال

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      Anniversary of the 1944 Independence Manifesto; paid holiday.

    3. 14thg 1Th 5

      Amazigh New Year (Yennayer) رأس السنة الأمازيغية · ⵉⴹ ⵏ ⵢⵏⵏⴰⵢⵔ

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      1 Yennayer 2977 (Amazigh agrarian calendar)

      Paid national holiday marking the Amazigh new year.

      “Happy Amazigh New Year” · ⴰⵙⴳⴳⴰⵙ ⴰⵎⴰⵢⵏⵓ · Asggas Amaynu

  2. tháng 2 2027

    1. 8thg 2Th 2

      Ramadan (expected) رمضان

      Tôn giáoĐóng cửa một phần / chậm lại8 thg 2 – 9 thg 3 2027

      1–29/30 Ramadan 1448 AH · dự kiến

      Expected start ≈8–9 Feb 2027, set by Morocco's own moon sighting (often one day after Saudi Arabia). Continuous working hours in administrations.

      “Ramadan Kareem” · رمضان كريم

  3. tháng 3 2027

    1. 10thg 3Th 4

      Eid al-Fitr (expected) عيد الفطر

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa10–11 thg 3 2027

      1–2 Shawwal 1448 AH · dự kiến

      Expected ≈10 Mar 2027 (could be 9 Mar); confirmed by the Ministry of Habous on the eve. Two paid days.

      “Eid Mubarak” · عيد فطر مبارك

  4. tháng 5 2027

    1. 1thg 5Th 7

      Labour Day عيد الشغل

      Ngày nghỉ lễĐóng cửa một phần / chậm lại

      Paid public holiday (falls on a Saturday).

    2. 17thg 5Th 2

      Eid al-Adha (expected) عيد الأضحى

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa17–18 thg 5 2027

      10–11 Dhu al-Hijjah 1448 AH · dự kiến

      Expected ≈17 May 2027 (could be 16 May) depending on the Dhu al-Hijjah moon sighting. Two paid days.

      “Eid al-Adha Mubarak” · عيد أضحى مبارك

  5. tháng 6 2027

    1. 6thg 6CN

      Islamic New Year (expected) فاتح محرم

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      1 Muharram 1449 AH · dự kiến

      Expected ≈6–7 Jun 2027; paid holiday.

      “Happy Hijri New Year” · كل عام وأنتم بخير

    2. 15thg 6Th 3

      Ashura (expected) عاشوراء

      Tôn giáoÍt ảnh hưởng kinh doanhMuslim community

      10 Muharram 1449 AH · dự kiến

      Festive family occasion in Morocco; not a holiday.

  6. tháng 7 2027

    1. 30thg 7Th 6

      Throne Day عيد العرش

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      Anniversary of King Mohammed VI's accession; main national holiday.

      “Happy Throne Day” · عيد العرش المجيد

  7. tháng 8 2027

    1. 14thg 8Th 7

      Prophet Muhammad's Birthday (expected) عيد المولد النبوي

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa14–15 thg 8 2027

      12–13 Rabi' al-Awwal 1449 AH · dự kiến

      Expected ≈14–15 Aug 2027 (could shift by a day); two paid days.

    2. 14thg 8Th 7

      Oued Ed-Dahab Day ذكرى استرجاع إقليم وادي الذهب

      Ngày nghỉ lễĐóng cửa một phần / chậm lại

      Paid holiday (falls on a Saturday).

    3. 20thg 8Th 6

      Revolution of the King and the People ذكرى ثورة الملك والشعب

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      Paid holiday.

    4. 21thg 8Th 7

      Youth Day عيد الشباب

      Ngày nghỉ lễĐóng cửa một phần / chậm lại

      King's birthday; paid holiday (falls on a Saturday).

  8. tháng 10 2027

    1. 31thg 10CN

      Unity Day عيد الوحدة

      Ngày nghỉ lễĐóng cửa một phần / chậm lại

      National holiday instituted in 2025 (falls on a Sunday in 2027).

  9. tháng 11 2027

    1. 6thg 11Th 7

      Green March Day ذكرى المسيرة الخضراء

      Ngày nghỉ lễĐóng cửa một phần / chậm lại

      Paid holiday (falls on a Saturday).

    2. 18thg 11Th 5

      Independence Day عيد الاستقلال

      Ngày nghỉ lễVăn phòng & cảng đóng cửa

      Paid holiday.

      “Happy Independence Day” · عيد استقلال مجيد

Các ngày nghỉ làm việc sắp tới tại Morocco

Những ngày cơ quan nhà nước, hải quan, ngân hàng và phần lớn doanh nghiệp nghỉ. Hãy tính đến chúng trong chu kỳ phê duyệt, ngày thanh toán, ngày tàu đến và giao hàng công trường.

NgàyDịpThời điểmLịchPhạm vi
6 thg 11 2026Thứ Sáu Green March Dayذكرى المسيرة الخضراء Còn 9 ngày Dương lịch National
18 thg 11 2026Thứ Tư Independence Dayعيد الاستقلال Còn 21 ngày Dương lịch National
1 thg 1 2027Thứ Sáu New Year's Dayرأس السنة الميلادية Còn 65 ngày Dương lịch National
11 thg 1 2027Thứ Hai Proclamation of Independence Dayذكرى تقديم وثيقة الاستقلال Còn 75 ngày Dương lịch National
14 thg 1 2027Thứ Năm Amazigh New Year (Yennayer)رأس السنة الأمازيغية · ⵉⴹ ⵏ ⵢⵏⵏⴰⵢⵔ Còn 78 ngày Khác1 Yennayer 2977 (Amazigh agrarian calendar) National
10–11 thg 3 2027Thứ Tư Eid al-Fitr (expected)عيد الفطر Còn 133 ngày Lịch Hồi giáo (Hijri)1–2 Shawwal 1448 AHdự kiến National
17–18 thg 5 2027Thứ Hai Eid al-Adha (expected)عيد الأضحى Còn 201 ngày Lịch Hồi giáo (Hijri)10–11 Dhu al-Hijjah 1448 AHdự kiến National
6 thg 6 2027Chủ Nhật Islamic New Year (expected)فاتح محرم Còn 221 ngày Lịch Hồi giáo (Hijri)1 Muharram 1449 AHdự kiến National
30 thg 7 2027Thứ Sáu Throne Dayعيد العرش Còn 275 ngày Dương lịch National
14–15 thg 8 2027Thứ Bảy Prophet Muhammad's Birthday (expected)عيد المولد النبوي Còn 290 ngày Lịch Hồi giáo (Hijri)12–13 Rabi' al-Awwal 1449 AHdự kiến National
20 thg 8 2027Thứ Sáu Revolution of the King and the Peopleذكرى ثورة الملك والشعب Còn 296 ngày Dương lịch National
18 thg 11 2027Thứ Năm Independence Dayعيد الاستقلال Còn 386 ngày Dương lịch National

Phê duyệt & RFQ

Gửi bản vẽ chế tạo để phê duyệt ít nhất hai tuần trước kỳ nghỉ dài – việc xem xét sẽ dừng lại khi kỹ sư và cơ quan chức năng nghỉ.

Tàu cập cảng

Thông quan và giải phóng container tạm ngừng vào ngày nghỉ lễ; phí lưu kho và lưu container vẫn tính. Hãy đặt ETA sau kỳ nghỉ.

Chi phí về đến Morocco →

Giao hàng công trường

Thuê cẩu, giấy phép vận tải và việc ra vào công trường bị hạn chế quanh các ngày lễ. Thống nhất trình tự lắp dựng và khung thời gian giao hàng từ trước.

Cả ngày lễ Việt Nam

Nhà máy của chúng tôi lập kế hoạch sản xuất xoay quanh Tết Nguyên đán và Quốc khánh – chúng tôi chốt ngày giao hàng cho dự án của bạn từ rất sớm trước cả hai dịp.

Yêu cầu báo giá →

Nguồn & ghi chú

Ngày tháng theo danh sách chính thức của chính phủ nếu đã công bố. Ngày Hồi giáo và các ngày khác phụ thuộc việc quan sát trăng, cùng các ngày lễ năm sau chưa được công bố, được đánh dấu "dự kiến" và có thể lệch một ngày. Luôn xác nhận với đối tác địa phương trước khi chốt thời hạn.

Thêm lịch tại Africa

South AfricaEgyptNigeriaKenya

Dòng thời gian mọi thị trường →

Dự án tiếp theo

Bạn đang lên kế hoạch cho công trình kết cấu thép ở nước ngoài?

Gửi cho chúng tôi bản vẽ hoặc mô hình IFC – bộ phận dự toán sẽ phản hồi phạm vi gia công, tiến độ và giá giao hàng.